cephalic index

cephalic index

The anthropologist measures the cephalic index of a human skull.

Định nghĩa

Danh từ: Chỉ số sọ (cephalic index) một tỷ lệ phần trăm giữa chiều rộng tối đa chiều dài tối đa của hộp sọ. Chỉ số này được sử dụng trong nhân chủng học giải phẫu học để phân loại hình dạng đầu ( dụ: đầu dài, đầu trung bình, đầu ngắn).

dụ sử dụng
  • (Chỉ số sọ được tính bằng cách chia chiều rộng tối đa của hộp sọ cho chiều dài tối đa của .)
  • (Các nhà nhân chủng học thường sử dụng chỉ số sọ để phân loại các quần thể cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cephalic index" có thể được dùng trong các nghiên cứu so sánh về hình thái học sọ não giữa các nhóm người khác nhau.
    • The cephalic index of the sample group ranged from 70 to 85, indicating a mix of dolichocephalic and brachycephalic types. (Chỉ số sọ của nhóm mẫu dao động từ 70 đến 85, cho thấy sự pha trộn giữa loại đầu dài đầu ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalic (tính từ): thuộc về đầu hoặc sọ.
    • The cephalic region of the body includes the skull. (Vùng đầu của cơ thể bao gồm hộp sọ.)
  • Index (danh từ): chỉ số, tỷ lệ.
    • The body mass index is another important health metric. (Chỉ số khối cơ thể một chỉ số sức khỏe quan trọng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cranial index: chỉ số sọ (thường được dùng thay thế cho cephalic index).
  • Skull index: chỉ số hộp sọ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Dolichocephalic: đầu dài (chỉ số sọ dưới 75).
  • Brachycephalic: đầu ngắn (chỉ số sọ trên 80).
  • Mesocephalic: đầu trung bình (chỉ số sọ từ 75 đến 80).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cephalic index".